mức sống

mức sống

Mức sống của người dân thành thị thường cao hơn so với người dân nông thôn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điều kiện vật chất tinh thần một cá nhân, gia đình hoặc cộng đồng được hưởng thụ trong cuộc sống hằng ngày: "Mức sống" phản ánh tổng hòa các yếu tố như thu nhập, chi tiêu, nhà ở, giáo dục, y tế các dịch vụ xã hội.
    • Trình độ đáp ứng các nhu cầu cơ bản nâng cao của con người trong một xã hội tại một thời điểm nhất định: Khái niệm này thường được dùng để so sánh giữa các nhóm dân cư, vùng miền hoặc các giai đoạn lịch sử khác nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mức sống của người dân thành thị thường cao hơn so với người dân nông thôn. (Điều kiện vật chất tinh thần cư dân đô thị được thường tốt hơn.)
    • Nhờ chính sách phát triển kinh tế, mức sống trên cả nước đã được cải thiện đáng kể. (Trình độ đáp ứng nhu cầu của người dân trên toàn quốc đã trở nên tốt hơn nhiều.)
    • Chỉ số này được dùng để đánh giá mức sống trung bình của một quốc gia. (Chỉ số này đo lường điều kiện sống chung của đất nước đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nâng cao mức sống": cải thiện, làm cho điều kiện sống trở nên tốt hơn.

    • Mục tiêu của chính sách nâng cao mức sống cho toàn dân. (Mục đích của chính sách làm cho đời sống của mọi người dân được tốt hơn.)
  • "Chênh lệch mức sống": sự khác biệt về điều kiện sống giữa các nhóm, tầng lớp.

    • Chênh lệch mức sống giữa các vùng một thách thức lớn. (Sự khác biệt về điều kiện sống giữa các khu vực một vấn đề nan giải.)
Biến thể từ gần giống
  • Chất lượng cuộc sống (danh từ): Khái niệm rộng hơn, bao gồm cả các yếu tố tinh thần, môi trường, sự hài lòng với cuộc sống, không chỉ tập trung vào khía cạnh vật chất như "mức sống".
  • Đời sống (danh từ): Từ chỉ chung về cuộc sống, có thể bao hàm cả các hoạt động văn hóa, tinh thần, sinh hoạt.
  • Thu nhập bình quân (danh từ): Một chỉ số kinh tế cụ thể, thường yếu tố quan trọng để đánh giá "mức sống", nhưng không đồng nghĩa "mức sống" còn nhiều yếu tố khác.
Từ đồng nghĩa
  • Trình độ sống: Cách nói nhấn mạnh vào khía cạnh "trình độ" hay mức độ đạt được của cuộc sống.
  • Điều kiện sống: Nhấn mạnh vào các yếu tố, hoàn cảnh cụ thể tạo nên cuộc sống.
Các cụm từ liên quan
  • Sốngmức tối thiểu: Sống với những điều kiện cơ bản nhất, vừa đủ để tồn tại.

    • Nhiều hộ gia đình sau thiên tai chỉ có thể sốngmức tối thiểu. (Nhiều gia đình sau thảm họa chỉ điều kiện sốngmức thấp nhất.)
  • Đạt mức sống khá: được điều kiện sống tốt, đầy đủ thoải mái.

    • Nhờ kinh doanh thành công, gia đình anh ấy đã đạt mức sống khá. (Nhờ công việc kinh doanh thuận lợi, gia đình anh ta cuộc sống vật chất đầy đủ.)
Thành ngữ liên quan
  • Ăn no mặc ấm: Thành ngữ chỉ mức sống cơ bản, đủ ăn đủ mặc.

    • Ước mơ của ông bà ta ngày trước chỉ được ăn no mặc ấm. (Mong ước của thế hệ trước chỉ cuộc sống đủ đầy về thức ăn quần áo.)
  • Ăn ngon mặc đẹp: Thành ngữ chỉ mức sống cao hơn, điều kiện để hưởng thụ.

    • Xã hội phát triển, người dân không chỉ mong ăn no mặc ấm còn muốn ăn ngon mặc đẹp. (Xã hội tiến bộ, người ta không chỉ muốn đủ sống còn muốn sống tốt.)